on the go

on the go

She is always on the go, packing her bag for another meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thành ngữ):
    • Bận rộn, luôn luôn hoạt động: "on the go" mô tả trạng thái một người rất bận rộn, liên tục di chuyển hoặc tham gia vào các hoạt động không thời gian nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • ( ấy luôn bận rộn, xoay sở giữa công việc, gia đình việc học.)
  • (Với ba đứa con nhỏ, anh ấy liên tục hoạt động không ngừng.)
  • (Tôi cần một món ăn nhẹ có thể ăn khi đang bận rộn di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the go" + danh từ: Dùng để chỉ các vật dụng hoặc dịch vụ được thiết kế cho người bận rộn, có thể sử dụng khi đang di chuyển.
    • on-the-go meals (bữa ăn mang đi)
    • on-the-go apps (ứng dụng di động cho người bận rộn)
  • "keep someone on the go": Khiến ai đó luôn bận rộn.
    • Her energetic toddler keeps her on the go all day. (Đứa con nhỏ hiếu động của ấy khiến bận rộn cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Go-go (adj): năng động, sôi nổi (thường dùng trong văn hóa đại chúng).
    • She has a go-go lifestyle. ( ấy lối sống năng động.)
  • Go-getter (n): người năng động, quyết tâm.
    • He is a real go-getter at work. (Anh ấy một người năng động thực sự trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Busy: bận rộn.
  • Active: năng động, hoạt động.
  • On the move: đang di chuyển, đang hoạt động.
  • In full swing: đang trong giai đoạn sôi động, nhộn nhịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on: tiếp tục.
    • Life goes on, even when you are on the go. (Cuộc sống vẫn tiếp diễn, ngay cả khi bạn bận rộn.)
  • Go about: bắt đầu làm gì đó.
    • He goes about his daily tasks with energy, always on the go. (Anh ấy bắt đầu các công việc hàng ngày với năng lượng, luôn bận rộn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the move: đang di chuyển, đang hoạt động tích cực.
    • The team is always on the move, visiting different cities. (Đội luôn di chuyển, thăm các thành phố khác nhau.)
  • Full plate: nhiều việc phải làm.
    • She has a full plate, but she still manages to be on the go. ( ấy nhiều việc, nhưng vẫn xoay sở để bận rộn.)